# quagmire (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** quagmire nghĩa là vùng đầm lầy sụt lún; tình thế sa lầy rắc rối khó thoát ra. quagmire là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: a soft wet area of low-lying land that sinks underfoot.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/quagmire
- **Khung CEFR:** Bậc C2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈkwæɡˌmaɪɚ/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkwæɡ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2.

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
quagmires
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [danh từ] · [Bậc C2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a soft wet area of low-lying land that sinks underfoot
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** vùng đầm lầy sụt lún; tình thế sa lầy rắc rối khó thoát ra

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*