# quadruped (tính từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** quadruped nghĩa là động vật bốn chân (như ngựa, bò, chó, mèo). quadruped là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: having four feet.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/quadruped
- **Khung CEFR:** Bậc C2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
quadrupeds
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [tính từ] · [Bậc C2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** having four feet
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** động vật bốn chân (như ngựa, bò, chó, mèo)

### Nét nghĩa 2: [danh từ] · [Bậc C2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** an animal especially a mammal having four limbs specialized for walking
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*