# quadratic (tính từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** quadratic nghĩa là bậc hai (phương trình hoặc hàm số bậc hai trong đại số). quadratic là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: of or relating to or resembling a square.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/quadratic
- **Khung CEFR:** Bậc C1 · Academic Word List (AWL)
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng học thuật (NAWL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /kwɑˈdɹɑtɪk/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdɹɑt/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
quadratics
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [tính từ] · [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** of or relating to or resembling a square
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** bậc hai (phương trình hoặc hàm số bậc hai trong đại số)

### Nét nghĩa 2: [tính từ] · [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** of or relating to the second power
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 3: [danh từ] · [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** an equation in which the highest power of an unknown quantity is a square
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 4: [danh từ] · [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a polynomial of the second degree
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*