# quadrangle (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** quadrangle nghĩa là sân trong hình tứ giác được bao quanh bởi các tòa nhà đại học. quadrangle là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: a four-sided polygon.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/quadrangle
- **Khung CEFR:** Bậc C1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
quadrangles
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [danh từ] · [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a four-sided polygon
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** sân trong hình tứ giác được bao quanh bởi các tòa nhà đại học

### Nét nghĩa 2: [danh từ] · [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a rectangular area surrounded on all sides by buildings
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*