# quack (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** quack nghĩa là tiếng vịt kêu; thầy lang băm chữa bệnh không có chuyên môn. quack là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: an untrained person who pretends to be a physician and who dispenses medical advice.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/quack
- **Khung CEFR:** Bậc B2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈkwæk/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈkwæk/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
quacked, quacking, quacks
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [danh từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** an untrained person who pretends to be a physician and who dispenses medical advice
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** tiếng vịt kêu; thầy lang băm chữa bệnh không có chuyên môn

### Nét nghĩa 2: [động từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** utter quacking noises
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 3: [danh từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the harsh sound of a duck
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 4: [động từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** act as a medical quack or a charlatan
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 5: [tính từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** medically unqualified
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*