# put (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** put nghĩa là đặt. put là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: put into a certain place or abstract location.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/put
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈpʊt/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈpʊt/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
puts, putted, putting
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** put into a certain place or abstract location
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `put up`:  *(28.217 lần trong kho sách)*
  - `put an end`:  *(9.896 lần trong kho sách)*
  - `put into`:  *(20.414 lần trong kho sách)*
  - `put out`:  *(22.189 lần trong kho sách)*
  - `put down`:  *(13.869 lần trong kho sách)*
  - `put off`:  *(9.865 lần trong kho sách)*
  - `put forth`:  *(5.719 lần trong kho sách)*
  - `put aside`:  *(4.531 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** cause to be in a certain state
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** nguyên nhân ở một trạng thái nhất định

### Nét nghĩa 3: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** formulate in a particular style or language
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** xây dựng theo một phong cách hoặc ngôn ngữ cụ thể

### Nét nghĩa 4: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the option to sell a given stock (or stock index or commodity future) at a given price before a given date
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*