# point (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** point nghĩa là điểm. point là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a geometric element that has position but no extension.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/point
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈpɔɪnt/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈpɔɪnt/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
pointed, pointing, points
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a geometric element that has position but no extension
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một phần tử hình học có vị trí nhưng không có phần mở rộng
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `point of view`:  *(15.238 lần trong kho sách)*
  - `point out`:  *(29.581 lần trong kho sách)*
  - `starting point`:  *(2.920 lần trong kho sách)*
  - `highest point`:  *(2.306 lần trong kho sách)*
  - `west point`:  *(2.361 lần trong kho sách)*
  - `point blank`:  *(1.677 lần trong kho sách)*
  - `certain point`:  *(2.497 lần trong kho sách)*
  - `sharp point`:  *(1.731 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the precise location of something
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** vị trí chính xác của một cái gì đó

### Nét nghĩa 3: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** indicate a place, direction, person, or thing
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một phiên bản ngắn gọn về ý nghĩa thiết yếu của một cái gì đó

### Nét nghĩa 4: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a brief version of the essential meaning of something
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** chỉ ra một địa điểm, phương hướng, người hoặc vật

### Nét nghĩa 5: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** be oriented
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** được định hướng

### Nét nghĩa 6: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** direct into a position for use
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** trực tiếp vào một vị trí để sử dụng

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*