# poem (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** poem nghĩa là bài thơ. poem là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a composition written in metrical feet forming rhythmical lines.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/poem
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈpoʊəm/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpoʊəm/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
poems
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [danh từ] · [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a composition written in metrical feet forming rhythmical lines
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một tác phẩm được viết bằng chân nhịp điệu tạo thành những dòng nhịp nhàng
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `epic poem`:  *(563 lần trong kho sách)*
  - `poem entitled`:  *(226 lần trong kho sách)*
  - `volume of poem`:  *(326 lần trong kho sách)*
  - `heroic poem`:  *(177 lần trong kho sách)*
  - `prose poem`:  *(146 lần trong kho sách)*
  - `symphonic poem`:  *(113 lần trong kho sách)*
  - `homeric poem`:  *(110 lần trong kho sách)*
  - `lyrical poem`:  *(95 lần trong kho sách)*

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*