# play (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** play nghĩa là chơi; chơi nhạc cụ; vở kịch. play là một động từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: participate in games or sport.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/play
- **Khung CEFR:** Bậc 
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈpleɪ/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈpleɪ/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
played, playing, plays
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [động từ] - [Bậc ]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** participate in games or sport
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** tham gia trò chơi hoặc môn thể thao

### Nét nghĩa 2: [danh từ] - [Bậc ]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a dramatic work intended for performance by actors on a stage
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** tác phẩm kịch được viết để diễn viên biểu diễn trên sân khấu

### Nét nghĩa 3: [động từ] - [Bậc ]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** act or have an effect in a specified way or with a specific effect or outcome
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** hành động hoặc gây tác động theo một cách nhất định hay tạo một kết quả nhất định

### Nét nghĩa 4: [động từ] - [Bậc ]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** play on an instrument
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** chơi nhạc cụ

### Nét nghĩa 5: [danh từ] - [Bậc ]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a theatrical performance of a drama
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** buổi biểu diễn một vở kịch trên sân khấu

### Nét nghĩa 6: [danh từ] - [Bậc ]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a preset plan of action in team sports
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** phương án phối hợp được định trước trong môn thể thao đồng đội

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*