# plant (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** plant nghĩa là thực vật. plant là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: put or set (seeds, seedlings, or plants) into the ground.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/plant
- **Khung CEFR:** Bậc A2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈplænt/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈplænt/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
planted, planting, plantings, plants
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [động từ] - [Bậc A2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** put or set (seeds, seedlings, or plants) into the ground
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** tòa nhà để thực hiện lao động công nghiệp
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `flowering plant`:  *(714 lần trong kho sách)*
  - `creeping plant`:  *(408 lần trong kho sách)*
  - `power plant`:  *(1.324 lần trong kho sách)*
  - `climbing plant`:  *(373 lần trong kho sách)*
  - `sensitive plant`:  *(249 lần trong kho sách)*
  - `tropical plant`:  *(209 lần trong kho sách)*
  - `rare plant`:  *(255 lần trong kho sách)*
  - `plant growing`:  *(305 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [danh từ] - [Bậc A2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** buildings for carrying on industrial labor
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** (thực vật học) sinh vật sống thiếu khả năng vận động

### Nét nghĩa 3: [động từ] - [Bậc A2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** fix or set securely or deeply
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một diễn viên ở vị trí khán giả, diễn xuất của anh ta đã được luyện tập nhưng có vẻ tự phát đối với khán giả

### Nét nghĩa 4: [động từ] - [Bậc A2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** set up or lay the groundwork for
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** đặt hoặc đặt (hạt giống, cây con hoặc cây) vào đất

### Nét nghĩa 5: [danh từ] - [Bậc A2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** an actor situated in the audience whose acting is rehearsed but seems spontaneous to the audience
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** sửa chữa hoặc thiết lập một cách an toàn hoặc sâu sắc

### Nét nghĩa 6: [danh từ] - [Bậc A2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** (botany) a living organism lacking the power of locomotion
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** thiết lập hoặc đặt nền móng cho

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*