# place (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** place nghĩa là địa điểm. place là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a point located with respect to surface features of some region.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/place
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈpleɪs/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈpleɪs/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
placed, places, placing
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a point located with respect to surface features of some region
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một điểm nằm đối với các đặc điểm bề mặt của một số khu vực
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `took place`:  *(25.801 lần trong kho sách)*
  - `taken place`:  *(16.154 lần trong kho sách)*
  - `take place`:  *(17.445 lần trong kho sách)*
  - `hiding place`:  *(9.806 lần trong kho sách)*
  - `first place`:  *(18.917 lần trong kho sách)*
  - `resting place`:  *(5.747 lần trong kho sách)*
  - `takes place`:  *(5.839 lần trong kho sách)*
  - `market place`:  *(5.168 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** put into a certain place or abstract location
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** bất kỳ khu vực nào dành riêng cho một mục đích cụ thể

### Nét nghĩa 3: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** any area set aside for a particular purpose
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một vị trí tinh thần trừu tượng

### Nét nghĩa 4: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** an abstract mental location
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng

### Nét nghĩa 5: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** place somebody in a particular situation or location
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** đặt ai đó vào một tình huống hoặc địa điểm cụ thể

### Nét nghĩa 6: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** assign a rank or rating to
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** chỉ định thứ hạng hoặc xếp hạng cho

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*