# personification (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** personification nghĩa là sự nhân cách hóa. personification là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: a person who represents an abstract quality.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/personification
- **Khung CEFR:** Bậc B2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /pɚˌsɑnəfəˈkeɪʃən/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 5 trên tổng số 6 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkeɪʃ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2.

Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [danh từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a person who represents an abstract quality
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một người đại diện cho một phẩm chất trừu tượng

### Nét nghĩa 2: [danh từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** representing an abstract quality or idea as a person or creature
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** đại diện cho một phẩm chất hoặc ý tưởng trừu tượng như một con người hoặc sinh vật

### Nét nghĩa 3: [danh từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the act of attributing human characteristics to abstract ideas etc.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*