# pay (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** pay nghĩa là trả tiền. pay là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: give money, usually in exchange for goods or services.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/pay
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈpeɪ/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈpeɪ/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
paid, paying, pays
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** give money, usually in exchange for goods or services
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** cái gì đó trả thù lao
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `pay a visit`:  *(2.652 lần trong kho sách)*
  - `pay attention`:  *(2.515 lần trong kho sách)*
  - `willing to pay`:  *(1.333 lần trong kho sách)*
  - `money to pay`:  *(2.167 lần trong kho sách)*
  - `able to pay`:  *(1.575 lần trong kho sách)*
  - `pay the penalty`:  *(865 lần trong kho sách)*
  - `afford to pay`:  *(928 lần trong kho sách)*
  - `i'll pay`:  *(1.372 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** convey, as of a compliment, regards, attention, etc.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** đưa tiền, thường là để đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ

### Nét nghĩa 3: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** cancel or discharge a debt
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 4: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** something that remunerates
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** hủy bỏ hoặc giải quyết một khoản nợ

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*