# pastime (noun)

> **Định nghĩa tổng quan:** Pastime là hoạt động giải trí hoặc thú tiêu khiển trong thời gian rảnh. Đây là danh từ đếm được, số nhiều là pastimes.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/pastime
- **Khung CEFR:** Bậc C2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** UK /ˈpɑːs.taɪm/; US /ˈpæs.taɪm/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpæs/), tách âm: ˈpæs-taɪm.

## Các hình thái từ (Word Forms)
- **Số nhiều danh từ:** `pastimes`

Số nhiều: pastimes.
- [Nguồn dạng từ: pastime](https://www.collinsdictionary.com/us/dictionary/english/pastime)
Ngày đối chiếu: 2026-10-28

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [LEISURE ACTIVITY] - [Bậc C2] [C] ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** An activity enjoyed during free time.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Hoạt động được làm để vui chơi, giải trí trong thời gian rảnh.

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*