# part (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** part nghĩa là một phần. part là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: something determined in relation to something that includes it.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/part
- **Khung CEFR:** Bậc A2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈpɑɹt/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈpɑɹt/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
parted, parting, parts
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [danh từ] - [Bậc A2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** something determined in relation to something that includes it
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một cái gì đó được xác định liên quan đến một cái gì đó bao gồm nó
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `greater part`:  *(15.197 lần trong kho sách)*
  - `upper part`:  *(7.370 lần trong kho sách)*
  - `lower part`:  *(6.725 lần trong kho sách)*
  - `different part`:  *(5.651 lần trong kho sách)*
  - `latter part`:  *(4.531 lần trong kho sách)*
  - `important part`:  *(4.409 lần trong kho sách)*
  - `every part`:  *(7.472 lần trong kho sách)*
  - `take part`:  *(7.029 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [danh từ] - [Bậc A2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** something less than the whole of a human artifact
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một cái gì đó ít hơn toàn bộ tạo tác của con người

### Nét nghĩa 3: [danh từ] - [Bậc A2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a portion of a natural object
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một phần của một vật thể tự nhiên

### Nét nghĩa 4: [động từ] - [Bậc A2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** go one's own way; move apart
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** đi con đường riêng của mình

### Nét nghĩa 5: [động từ] - [Bậc A2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** discontinue an association or relation
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** ngừng liên kết hoặc quan hệ

### Nét nghĩa 6: [động từ] - [Bậc A2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** leave
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** rời đi

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*