# part-time (tính từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** part-time nghĩa là bán thời gian (làm việc hoặc học tập một phần số giờ trong tuần). part-time là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: involving less than the standard or customary time for an activity.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/part-time
- **Khung CEFR:** Bậc B1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈpɑɹtˈtaɪm/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɑɹt/).

Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [tính từ] - [Bậc B1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** involving less than the standard or customary time for an activity
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** bán thời gian (làm việc hoặc học tập một phần số giờ trong tuần)

### Nét nghĩa 2: [trạng từ] - [Bậc B1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** for less than the standard number of hours
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*