# pagoda (noun)

> **Định nghĩa tổng quan:** Pagoda có thể chỉ chùa hoặc tháp thờ ở châu Á. Đây là danh từ đếm được, số nhiều là pagodas.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/pagoda
- **Khung CEFR:** Bậc 
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** UK /pəˈɡəʊ.də/; US /pəˈɡoʊ.də/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɡoʊ/), tách âm: pə-ˈɡoʊ-də.

## Các hình thái từ (Word Forms)
- **Số nhiều danh từ:** `pagodas`

Số nhiều: pagodas.
- [Nguồn dạng từ: pagoda](https://www.collinsdictionary.com/us/dictionary/english/pagoda)
Ngày đối chiếu: 2026-10-28

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [RELIGIOUS BUILDING] - [Bậc ] [C] ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** A religious building in Asia, especially a Buddhist temple or a tower with several roofed levels.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Chùa hoặc tháp thờ ở châu Á, nhất là công trình Phật giáo; dạng tháp thường có nhiều tầng mái.

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*