# ozone (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** ozone nghĩa là ozon. ozone là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: a colorless gas (O3) soluble in alkalis and cold water.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/ozone
- **Khung CEFR:** Bậc B2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈoʊˌzoʊn/

Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [danh từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a colorless gas (O3) soluble in alkalis and cold water
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** khí không màu (O3) tan trong kiềm và nước lạnh
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `depleting the ozone`:  *(41 lần trong kho sách)*
  - `ozone layer`:  *(184 lần trong kho sách)*
  - `ozone depletion`:  *(24 lần trong kho sách)*
  - `ozone depleting`:  *(12 lần trong kho sách)*
  - `ozone absorbs`:  *(20 lần trong kho sách)*
  - `stratospheric ozone`:  *(8 lần trong kho sách)*
  - `uv ozone`:  *(30 lần trong kho sách)*
  - `ozone cleaning`:  *(24 lần trong kho sách)*

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*