# overbook (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** overbook là một động từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: engage for a performance.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/overbook
- **Khung CEFR:** Bậc B2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈoʊvɚˌbʊk/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈoʊv/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3.

Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [động từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** engage for a performance
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 2: [động từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** arrange for and reserve (something for someone else) in advance
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 3: [động từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** record a charge in a police register
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 4: [động từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a written work or composition that has been published (printed on pages bound together)
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 5: [động từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** physical objects consisting of a number of pages bound together
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 6: [động từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a compilation of the known facts regarding something or someone
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*