# outset (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** outset nghĩa là sự khởi đầu. outset là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: the time at which something is supposed to begin.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/outset
- **Khung CEFR:** Bậc C1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈaʊtˌsɛt/

Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [danh từ] · [Bậc C1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the time at which something is supposed to begin
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** thời điểm mà một cái gì đó được cho là bắt đầu

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*