# orphanage (noun)

> **Định nghĩa tổng quan:** Orphanage là nơi chăm sóc trẻ em có cha mẹ đã mất hoặc không thể chăm sóc các em.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/orphanage
- **Khung CEFR:** Bậc 
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** UK /ˈɔː.fən.ɪdʒ/; US /ˈɔːr.fən.ɪdʒ/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɔːr/), tách âm: ˈɔːr-fən-ɪdʒ.

## Các hình thái từ (Word Forms)
- **Số nhiều danh từ:** `orphanages`

Orphanage là danh từ đếm được; số nhiều là orphanages.
- [Nguồn từ loại và nghĩa: orphanage](https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/orphanage)
Ngày đối chiếu: 2026-10-31

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [HOME FOR CHILDREN] - [Bậc ] [C] ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** A residential home for children whose parents have died or cannot care for them.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Nơi chăm sóc trẻ em có cha mẹ đã mất hoặc không thể chăm sóc các em.

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*