# onlooker (noun)

> **Định nghĩa tổng quan:** Onlooker là người đứng xem một sự việc mà không tham gia vào đó. Đây là danh từ đếm được, số nhiều là onlookers.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/onlooker
- **Khung CEFR:** Bậc 
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** UK /ˈɒnˌlʊk.ə/; US /ˈɑːnˌlʊk.ɚ/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɑːn/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2, tách âm: ˈɑːn-ˌlʊk-ɚ.

## Các hình thái từ (Word Forms)
- **Số nhiều danh từ:** `onlookers`

Số nhiều: onlookers.
- [Nguồn dạng từ: onlooker](https://dictionary.cambridge.org/us/dictionary/english/onlooker)
Ngày đối chiếu: 2026-10-28

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [WATCHING] - [Bậc ] [C] ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** A person who watches an event or incident without taking part in it.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Người đứng xem một sự việc mà không tham gia vào đó.

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*