# old (tính từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** old nghĩa là cũ. old là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: (used especially of persons) having lived for a relatively long time or attained a specific age.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/old
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈoʊld/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈoʊld/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
older, oldest, olds
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [tính từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** (used especially of persons) having lived for a relatively long time or attained a specific age
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** (đặc biệt dùng với người) đã sống một thời gian tương đối dài hoặc đạt đến một độ tuổi cụ thể
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `old man`:  *(116.728 lần trong kho sách)*
  - `old woman`:  *(39.984 lần trong kho sách)*
  - `years old`:  *(35.775 lần trong kho sách)*
  - `old lady`:  *(25.973 lần trong kho sách)*
  - `old gentleman`:  *(20.826 lần trong kho sách)*
  - `old fashioned`:  *(18.010 lần trong kho sách)*
  - `old friend`:  *(22.297 lần trong kho sách)*
  - `old fellow`:  *(13.827 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [tính từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** of long duration; not new
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** có thời gian dài

### Nét nghĩa 3: [tính từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** (used for emphasis) very familiar
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** (dùng để nhấn mạnh) rất quen thuộc

### Nét nghĩa 4: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** past times (especially in the phrase `in days of old')
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*