# old-fashioned (tính từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** old-fashioned nghĩa là cổ điển, theo kiểu xưa hoặc đã lỗi mốt. old-fashioned là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: out of fashion.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/old-fashioned
- **Khung CEFR:** Bậc B1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˌoʊldˈfæʃənd/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfæʃ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1.

Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [tính từ] · [Bậc B1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** out of fashion
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** cổ điển, theo kiểu xưa hoặc đã lỗi mốt

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*