# nursing (noun)

> **Định nghĩa tổng quan:** Nursing là công việc chăm sóc người bệnh hoặc bị thương.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/nursing
- **Khung CEFR:** Bậc 
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** UK /ˈnɜː.sɪŋ/; US /ˈnɝː.sɪŋ/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈnɝː/), tách âm: ˈnɝː-sɪŋ.

Nursing là danh từ không đếm được chỉ công việc chăm sóc người bệnh hoặc bị thương.
- [Nguồn nghĩa và từ loại: nursing](https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/nursing)
- [Nguồn đối chiếu: nursing](https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/nursing)
Ngày đối chiếu: 2026-10-31

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [CARE OF PATIENTS] - [Bậc ] [U] ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** The work of caring for people who are ill or injured.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Công việc chăm sóc người bệnh hoặc bị thương.

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*