# note (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** note nghĩa là ghi chú. note là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a brief written record.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/note
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈnoʊt/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈnoʊt/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
noted, notes, noting
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a brief written record
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một bản ghi chép ngắn gọn
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `transcriber's note`:  *(2.853 lần trong kho sách)*
  - `bank note`:  *(3.816 lần trong kho sách)*
  - `pound note`:  *(2.418 lần trong kho sách)*
  - `note book`:  *(2.740 lần trong kho sách)*
  - `important to note`:  *(1.382 lần trong kho sách)*
  - `note paper`:  *(913 lần trong kho sách)*
  - `promissory note`:  *(531 lần trong kho sách)*
  - `brief note`:  *(615 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** make mention of
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một lá thư cá nhân ngắn

### Nét nghĩa 3: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a short personal letter
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một ký hiệu biểu thị cao độ và thời lượng của âm thanh âm nhạc

### Nét nghĩa 4: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a notation representing the pitch and duration of a musical sound
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** đề cập đến

### Nét nghĩa 5: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** notice or perceive
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** chú ý hoặc nhận thấy

### Nét nghĩa 6: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** observe with care or pay close attention to
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** quan sát cẩn thận hoặc chú ý đến

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*