# neighbouring (tính từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** neighbouring nghĩa là láng giềng, ở vùng lân cận sát bên. neighbouring là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: located or living next to or very near another place or country (British spelling of neighboring).

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/neighbouring
- **Khung CEFR:** Bậc B2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈneɪbɚɪŋ/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈneɪb/).

Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [tính từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** located or living next to or very near another place or country (British spelling of neighboring)
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** láng giềng, ở vùng lân cận sát bên

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*