# need (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** need nghĩa là cần. need là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a condition requiring relief.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/need
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈnid/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈnid/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
needed, needing, needs
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a condition requiring relief
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một tình trạng cần được cứu trợ
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `need hardly`:  *(1.889 lần trong kho sách)*
  - `don't need`:  *(3.019 lần trong kho sách)*
  - `need scarcely`:  *(1.472 lần trong kho sách)*
  - `psychological need`:  *(944 lần trong kho sách)*
  - `need for`:  *(17.454 lần trong kho sách)*
  - `case of need`:  *(1.302 lần trong kho sách)*
  - `stand in need`:  *(1.049 lần trong kho sách)*
  - `need help`:  *(1.282 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** require as useful, just, or proper
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** bất cứ điều gì cần thiết nhưng thiếu

### Nét nghĩa 3: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** anything that is necessary but lacking
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** đặc điểm tâm lý khơi dậy sinh vật hành động hướng tới mục tiêu mong muốn

### Nét nghĩa 4: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the psychological feature that arouses an organism to action toward a desired goal
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** yêu cầu là hữu ích, công bằng hoặc phù hợp

### Nét nghĩa 5: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** have need of
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** có nhu cầu

### Nét nghĩa 6: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** have or feel a need for
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** có hoặc cảm thấy cần

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*