# name (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** name nghĩa là tên. name là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: assign a specified (usually proper) proper name to.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/name
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈneɪm/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈneɪm/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
named, names, naming
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** assign a specified (usually proper) proper name to
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một đơn vị ngôn ngữ mà một người hoặc vật được biết đến
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `christian name`:  *(3.540 lần trong kho sách)*
  - `real name`:  *(3.814 lần trong kho sách)*
  - `name after`:  *(5.814 lần trong kho sách)*
  - `thy name`:  *(2.019 lần trong kho sách)*
  - `god's name`:  *(1.518 lần trong kho sách)*
  - `heaven's name`:  *(1.368 lần trong kho sách)*
  - `family name`:  *(1.935 lần trong kho sách)*
  - `proper name`:  *(1.446 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a language unit by which a person or thing is known
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** danh tiếng của một người

### Nét nghĩa 3: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** give the name or identifying characteristics of
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** gia đình dựa trên nguồn gốc nam giới

### Nét nghĩa 4: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** charge with a function
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** gán một tên riêng được chỉ định (thường là phù hợp) cho

### Nét nghĩa 5: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a person's reputation
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** cho biết tên hoặc đặc điểm nhận dạng của

### Nét nghĩa 6: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** family based on male descent
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** sạc với một chức năng

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*