# minute (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** minute nghĩa là phút, chốc lát, biên bản cuộc họp (danh từ /ˈmɪn.ɪt/); rất nhỏ, nhỏ li ti, tỉ mỉ từng chi tiết (tính từ /maɪˈnjuːt/ UK, /maɪˈnuːt/ US). minute là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a unit of time equal to sixty seconds or one-sixtieth of an hour; also a unit of angular measurement.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/minute
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **Danh từ (phút, chốc lát, biên bản cuộc họp):** UK /ˈmɪn.ɪt/; US /ˈmɪn.ɪt/
- **Tính từ (rất nhỏ, nhỏ li ti; tỉ mỉ, chi tiết):** UK /maɪˈnjuːt/; US /maɪˈnuːt/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Danh từ (phút, chốc lát, biên bản cuộc họp): nhấn âm tiết thứ 1/2 (/ˈmɪn.ɪt/); Tính từ (rất nhỏ, nhỏ li ti; tỉ mỉ, chi tiết): nhấn âm tiết thứ 2/2 (/maɪˈnuːt/ / /maɪˈnjuːt/).
Đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu để chọn cách đọc. Danh sách này chưa tự chọn cách đọc theo câu.
- [Pronunciation: minute](https://dictionary.cambridge.org/pronunciation/english/minute)
Ngày đối chiếu: 2026-10-26

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
minutes
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a unit of time equal to sixty seconds or one-sixtieth of an hour; also a unit of angular measurement
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** phút (đơn vị thời gian bằng 60 giây hoặc 1/60 giờ; phát âm /ˈmɪn.ɪt/, bậc A1)
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `five minute`:  *(25.077 lần trong kho sách)*
  - `ten minute`:  *(21.359 lần trong kho sách)*
  - `minute later`:  *(11.762 lần trong kho sách)*
  - `twenty minute`:  *(6.836 lần trong kho sách)*
  - `fifteen minute`:  *(4.223 lần trong kho sách)*
  - `several minute`:  *(4.381 lần trong kho sách)*
  - `minute ago`:  *(3.246 lần trong kho sách)*
  - `next minute`:  *(4.093 lần trong kho sách)*
- **Thí dụ minh họa:**
  - *“The express train departs in ten minutes from platform three.”* → Chuyến tàu tốc hành sẽ khởi hành sau mười phút nữa tại sân ga số ba.

### Nét nghĩa 2: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a very short period of time, or an exact moment in time
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** khoảnh khắc, chốc lát, ngay lúc nào đó (phát âm /ˈmɪn.ɪt/, bậc A1)
- **Thí dụ minh họa:**
  - *“Wait a minute while I check the schedule on my desk.”* → Chờ một lát trong lúc tôi kiểm tra lịch trình trên bàn làm việc.

### Nét nghĩa 3: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** (plural: minutes) the official written record of what was said and decided at a formal meeting
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** (số nhiều: minutes) biên bản cuộc họp chính thức (phát âm /ˈmɪn.ɪts/, bậc B2)
- **Thí dụ minh họa:**
  - *“The secretary circulated the minutes of last week's board meeting.”* → Thư ký đã gởi biên bản cuộc họp hội đồng quản trị tuần trước.

### Nét nghĩa 4: [tính từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** extremely small in size, amount, or degree; tiny
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** rất nhỏ, nhỏ li ti, ở mức vi lượng (phát âm /maɪˈnjuːt/ UK, /maɪˈnuːt/ US; nghĩa nâng cao bậc C1-C2) (/maɪˈnjuːt/ (UK), /maɪˈnuːt/ (US))
- **Thí dụ minh họa:**
  - *“Only a minute amount of the chemical was detected in the water sample.”* → Chỉ một lượng rất nhỏ hóa chất được phát hiện trong mẫu nước.

### Nét nghĩa 5: [tính từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** taking even the smallest details into account; thorough, painstaking, and precise
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** tỉ mỉ, chi tiết, cặn kẽ từng điểm nhỏ (phát âm /maɪˈnjuːt/ UK, /maɪˈnuːt/ US; nghĩa nâng cao bậc C2) (/maɪˈnjuːt/ (UK), /maɪˈnuːt/ (US))
- **Thí dụ minh họa:**
  - *“The inspector carried out a minute examination of the structural beams.”* → Thanh tra viên đã tiến hành một cuộc kiểm tra tỉ mỉ từng thanh dầm kết cấu.

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*