# meticulous (adjective)

> **Định nghĩa tổng quan:** Meticulous (tính từ, /məˈtɪk.jə.ləs/) có nghĩa là tỉ mỉ, kỹ lưỡng, hết sức cẩn thận đến từng chi tiết nhỏ.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/meticulous
- **Phiên âm (UK):** /məˈtɪk.jə.ləs/ | **Phiên âm (US):** /məˈtɪk.jə.ləs/
- **Khung CEFR:** Bậc C1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** TOEIC 850–990, IELTS 7.0–8.5, SAT, TOEFL iBT

## Các hình thái từ (Word Forms)
- **Trạng từ:** `meticulously` (/məˈtɪk.jə.ləs.li/)
- **Danh từ:** `meticulousness` (/məˈtɪk.jə.ləs.nəs/)

## Nguyên từ học & Lịch sử con chữ (Etymology)
- **Nguồn gốc ngôn ngữ:** Gốc Latin
- **Cấu tạo gốc từ:** metus (sự cẩn trọng) → meticulosus → meticulous
- **Giải nghĩa tiếng Việt:** Bắt nguồn từ tiếng Latin meticulosus, mang ý nghĩa chú tâm đến từng tiểu tiết nhỏ để bảo đảm sự hoàn hảo và tránh sai sót.
- **English Explanation:** From Latin meticulosus, developed to mean very careful and thorough.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [TỈ MỈ, KỸ LƯỠNG] — [Bậc C1] [tính từ] (TOEIC 850–990, IELTS 7.0–8.5, SAT)
- **Định nghĩa tiếng Anh:** Paying very careful attention to every detail; showing great precision and thoroughness.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Tỉ mỉ, chu đáo, làm việc hết sức cẩn trọng đến từng chi tiết nhỏ.
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `meticulous research / planning`: nghiên cứu / lập kế hoạch tỉ mỉ *(Học thuật)*
  - `keep meticulous records`: ghi chép sổ sách kỹ lưỡng *(Kế toán)*
- **Thí dụ minh họa:**
  - *“The auditor praised the team for keeping meticulous records.”* — Kiểm toán viên đã khen ngợi nhóm vì lưu giữ sổ sách hết sức tỉ mỉ.
- **Trích dẫn Văn học Kinh điển:**
  - > “In the quiet glow of morning, Master Arthur arranged his brass springs with meticulous care upon the velvet cloth.”
    > — **Engvera Library Archive**, *The Clockmaker's Journey* (1894)
    > *(Bản dịch: Trong ánh nắng mai tĩnh lặng, người thợ Arthur sắp xếp những chiếc lò xo đồng với sự tỉ mỉ trên tấm vải nhung.)*

## Ghi chú Ngữ dụng & Phân biệt Từ đồng nghĩa
### Phân biệt mức độ giữa Careful, Thorough và Meticulous
• Careful: Cẩn thận thông thường.
• Thorough: Thấu đáo, hoàn thành đầy đủ các khâu không bỏ sót.
• Meticulous: Tỉ mỉ, chau chuốt đến từng tiểu tiết nhỏ.

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com) — Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*