# metalled (tính từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** metalled nghĩa là được rải đá dăm hoặc tráng nhựa kiên cố (mặt đường). metalled là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: containing or made of or resembling or characteristic of a metal.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/metalled
- **Khung CEFR:** Bậc C2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [tính từ] · [Bậc C2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** containing or made of or resembling or characteristic of a metal
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** được rải đá dăm hoặc tráng nhựa kiên cố (mặt đường)

### Nét nghĩa 2: [tính từ] · [Bậc C2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** any of several chemical elements that are usually shiny solids that conduct heat or electricity and can be formed into sheets etc.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 3: [tính từ] · [Bậc C2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a mixture containing two or more metallic elements or metallic and nonmetallic elements usually fused together or dissolving into each other when molten
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 4: [tính từ] · [Bậc C2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** cover with metal
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*