# mention (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** mention nghĩa là đề cập đến. mention là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: make reference to.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/mention
- **Khung CEFR:** Bậc A2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈmɛnʃən/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmɛn/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
mentioned, mentioning, mentions
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [động từ] - [Bậc A2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** make reference to
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một nhận xét kêu gọi sự chú ý đến một cái gì đó hoặc ai đó
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `forgot to mention`:  *(453 lần trong kho sách)*
  - `mention the subject`:  *(668 lần trong kho sách)*
  - `mention the name`:  *(1.229 lần trong kho sách)*
  - `mere mention`:  *(451 lần trong kho sách)*
  - `mention the fact`:  *(734 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [danh từ] - [Bậc A2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a remark that calls attention to something or someone
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một ghi chú ngắn công nhận nguồn thông tin hoặc đoạn văn được trích dẫn

### Nét nghĩa 3: [động từ] - [Bậc A2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** make mention of
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** sự công nhận chính thức về thành tích

### Nét nghĩa 4: [động từ] - [Bậc A2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** commend
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** tham khảo đến

### Nét nghĩa 5: [danh từ] - [Bậc A2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a short note recognizing a source of information or of a quoted passage
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** đề cập đến

### Nét nghĩa 6: [danh từ] - [Bậc A2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** an official recognition of merit
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** khen ngợi

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*