# member (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** member nghĩa là thành viên. member là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: one of the persons who compose a social group (especially individuals who have joined and participate in a group organization).

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/member
- **Khung CEFR:** Bậc A2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈmɛmbɚ/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmɛm/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
members
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [danh từ] - [Bậc A2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** one of the persons who compose a social group (especially individuals who have joined and participate in a group organization)
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một trong những người thành lập một nhóm xã hội (đặc biệt là những cá nhân đã tham gia và tham gia vào một tổ chức nhóm)
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `member of parliament`:  *(2.747 lần trong kho sách)*
  - `team member`:  *(1.333 lần trong kho sách)*
  - `member of congress`:  *(1.105 lần trong kho sách)*
  - `family member`:  *(1.802 lần trong kho sách)*
  - `member of society`:  *(1.114 lần trong kho sách)*
  - `staff member`:  *(539 lần trong kho sách)*
  - `group member`:  *(704 lần trong kho sách)*
  - `honorary member`:  *(394 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [danh từ] - [Bậc A2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** anything that belongs to a set or class
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** bất cứ thứ gì thuộc về một tập hợp hoặc lớp

### Nét nghĩa 3: [danh từ] - [Bậc A2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** an external body part that projects from the body
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một bộ phận cơ thể bên ngoài chiếu từ cơ thể

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*