# mealtime (noun)

> **Định nghĩa tổng quan:** Mealtime là giờ ăn, thời điểm dùng bữa. Đây là danh từ đếm được, thường dùng ở số nhiều mealtimes.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/mealtime
- **Khung CEFR:** Bậc 
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** UK /ˈmɪəl.taɪm/; US /ˈmiːl.taɪm/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmiːl/), tách âm: ˈmiːl-taɪm.

## Các hình thái từ (Word Forms)
- **Số nhiều danh từ:** `mealtimes`

Số nhiều: mealtimes.
- [Nguồn dạng từ: mealtime](https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/mealtime)
Ngày đối chiếu: 2026-10-28

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [MEAL TIME] - [Bậc ] [C usually plural] ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** The time when people eat a meal.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Giờ ăn; thời điểm dùng một bữa ăn.

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*