# meager (tính từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** meager nghĩa là ít ỏi. meager là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: deficient in amount or quality or extent.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/meager
- **Khung CEFR:** Bậc C2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈmiɡɚ/

Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [tính từ] · [Bậc C2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** deficient in amount or quality or extent
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** thiếu về số lượng hoặc chất lượng hoặc mức độ
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `meager pittance`:  *(10 lần trong kho sách)*

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*