# maturity (noun)

> **Định nghĩa tổng quan:** Maturity trong ngữ cảnh sinh trưởng là trạng thái đã phát triển đầy đủ. Cụm grow to maturity nghĩa là phát triển đến độ trưởng thành.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/maturity
- **Khung CEFR:** Bậc 
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** UK /məˈtʃʊə.rə.ti/; US /məˈtʃʊr.ə.t̬i/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtʃʊr/), tách âm: mə-ˈtʃʊr-ə-t̬i.

Trong nghĩa trạng thái phát triển đầy đủ của người, động vật hoặc thực vật, maturity là danh từ không đếm được.
- [Nguồn tính không đếm được: maturity](https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/maturity)
Ngày đối chiếu: 2026-10-30

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [FULL DEVELOPMENT] - [Bậc ] [U] ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** The state in which a person, animal, or plant has become fully grown or developed.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Trạng thái một người, động vật hoặc thực vật đã lớn hoặc phát triển đầy đủ.
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `grow to maturity`: phát triển đến độ trưởng thành

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*