# make (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** make nghĩa là làm. make là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: engage in.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/make
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈmeɪk/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈmeɪk/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
made, makes, making
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** engage in
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một loại dễ nhận biết
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `make up`:  *(81.063 lần trong kho sách)*
  - `make sure`:  *(18.752 lần trong kho sách)*
  - `make out`:  *(28.216 lần trong kho sách)*
  - `make use`:  *(14.659 lần trong kho sách)*
  - `make haste`:  *(9.322 lần trong kho sách)*
  - `make for`:  *(35.559 lần trong kho sách)*
  - `make the best`:  *(9.716 lần trong kho sách)*
  - `enough to make`:  *(9.733 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** give certain properties to something
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** hành động trộn thẻ một cách bừa bãi

### Nét nghĩa 3: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** make or cause to be or to become
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** tham gia vào

### Nét nghĩa 4: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a recognizable kind
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** đưa ra những đặc tính nhất định cho cái gì đó

### Nét nghĩa 5: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the act of mixing cards haphazardly
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** thực hiện hoặc gây ra để được hoặc trở thành

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*