# make-up (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** make-up nghĩa là đồ trang điểm; thành phần cấu tạo hoặc bài thi bù. make-up là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: an event that is substituted for a previously cancelled event.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/make-up
- **Khung CEFR:** Bậc A2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈmeɪˌkʌp/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmeɪ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2.

Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [danh từ] · [Bậc A2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** an event that is substituted for a previously cancelled event
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** đồ trang điểm; thành phần cấu tạo hoặc bài thi bù

### Nét nghĩa 2: [danh từ] · [Bậc A2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the way in which someone or something is composed
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** cách thức mà một ai đó hoặc một cái gì đó được sáng tác

### Nét nghĩa 3: [danh từ] · [Bậc A2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** cosmetics applied to the face to improve or change your appearance
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*