# lunar (adjective)

> **Định nghĩa tổng quan:** Lunar nghĩa là thuộc về hoặc liên quan đến Mặt Trăng. Lunar calendar là lịch tính theo chu kỳ của Mặt Trăng.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/lunar
- **Khung CEFR:** Bậc 
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** UK /ˈluː.nə/; US /ˈluː.nɚ/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈluː/), tách âm: ˈluː-nɚ.

Tính từ; không có dạng số nhiều hoặc dạng chia động từ.
- [Nguồn dạng từ: lunar](https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/lunar)
Ngày đối chiếu: 2026-10-28

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [MOON] - [Bậc ] [not gradable] ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** Connected with the Moon.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Thuộc về hoặc liên quan đến Mặt Trăng.

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*