# love (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** love nghĩa là tình yêu. love là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a strong positive emotion of regard and affection.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/love
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈlʌv/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈlʌv/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
loved, loves, loving
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a strong positive emotion of regard and affection
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một cảm xúc tích cực mạnh mẽ về sự quan tâm và tình cảm
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `fall in love`:  *(4.961 lần trong kho sách)*
  - `love with`:  *(32.636 lần trong kho sách)*
  - `love thee`:  *(3.352 lần trong kho sách)*
  - `fell in love`:  *(3.546 lần trong kho sách)*
  - `self love`:  *(3.156 lần trong kho sách)*
  - `true love`:  *(3.574 lần trong kho sách)*
  - `dearly love`:  *(2.547 lần trong kho sách)*
  - `love for`:  *(27.501 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** have a great affection or liking for
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** bất kỳ đối tượng nào của tình cảm nồng nhiệt hoặc sự tận tâm

### Nét nghĩa 3: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** any object of warm affection or devotion
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một người yêu dấu

### Nét nghĩa 4: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a beloved person; used as terms of endearment
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** có một tình cảm lớn hoặc thích

### Nét nghĩa 5: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** get pleasure from
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** có được niềm vui từ

### Nét nghĩa 6: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** be enamored or in love with
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** say mê hoặc yêu

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*