# lot (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** lot nghĩa là rất nhiều. lot là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: (often followed by `of') a large number or amount or extent.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/lot
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈlɑt/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈlɑt/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
lots
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** (often followed by `of') a large number or amount or extent
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** (thường theo sau là `of') một số lượng lớn hoặc số lượng hoặc mức độ
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `lot of money`:  *(2.590 lần trong kho sách)*
  - `whole lot`:  *(2.342 lần trong kho sách)*
  - `lot of things`:  *(1.977 lần trong kho sách)*
  - `lot of fun`:  *(464 lần trong kho sách)*
  - `parking lot`:  *(314 lần trong kho sách)*
  - `lot of trouble`:  *(756 lần trong kho sách)*
  - `bad lot`:  *(775 lần trong kho sách)*
  - `there's a lot`:  *(563 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a parcel of land having fixed boundaries
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** thửa đất có ranh giới cố định

### Nét nghĩa 3: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** an unofficial association of people or groups
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một hiệp hội không chính thức của người hoặc nhóm

### Nét nghĩa 4: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** divide into lots, as of land, for example
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 5: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** administer or bestow, as in small portions
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** quản lý hoặc ban cho, như trong những phần nhỏ

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*