# look (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** look nghĩa là nhìn. look là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: perceive with attention.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/look
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈlʊk/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈlʊk/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
looked, looking, looks
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** perceive with attention
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** cảm xúc thể hiện trên khuôn mặt của một người
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `look up`:  *(78.654 lần trong kho sách)*
  - `look like`:  *(49.433 lần trong kho sách)*
  - `look out`:  *(55.014 lần trong kho sách)*
  - `look round`:  *(25.756 lần trong kho sách)*
  - `look down`:  *(34.710 lần trong kho sách)*
  - `look after`:  *(30.686 lần trong kho sách)*
  - `look back`:  *(20.598 lần trong kho sách)*
  - `look into`:  *(26.975 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the feelings expressed on a person's face
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** hành động hướng mắt về phía một cái gì đó và nhận thức nó một cách trực quan

### Nét nghĩa 3: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** give a certain impression or have a certain outward aspect
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** ngoại hình

### Nét nghĩa 4: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** have a certain outward or facial expression
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** nhận thức với sự chú ý

### Nét nghĩa 5: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the act of directing the eyes toward something and perceiving it visually
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** đưa ra một ấn tượng nhất định hoặc có một khía cạnh bên ngoài nhất định

### Nét nghĩa 6: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** physical appearance
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** có một biểu hiện bề ngoài hoặc khuôn mặt nhất định

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*