# long (tính từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** long nghĩa là dài (về khoảng cách không gian); lâu, kéo dài (về mặt thời gian). long là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: measuring a great distance from end to end, or lasting for a considerable amount of time.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/long
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈlɔŋ/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈlɔŋ/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
longed, longer, longest, longing, longs
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [tính từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** measuring a great distance from end to end, or lasting for a considerable amount of time
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** dài (về khoảng cách không gian); lâu, kéo dài (về mặt thời gian)
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `long ago`:  *(28.052 lần trong kho sách)*
  - `long time`:  *(56.165 lần trong kho sách)*
  - `long since`:  *(15.614 lần trong kho sách)*
  - `long enough`:  *(16.329 lần trong kho sách)*
  - `long term`:  *(7.506 lần trong kho sách)*
  - `ere long`:  *(6.801 lần trong kho sách)*
  - `feet long`:  *(7.863 lần trong kho sách)*
  - `long after`:  *(11.350 lần trong kho sách)*

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*