# life (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** life nghĩa là cuộc sống. life là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a characteristic state or mode of living.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/life
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈlaɪf/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈlaɪf/).

Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a characteristic state or mode of living
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một trạng thái đặc trưng hoặc phương thức sống
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `human life`:  *(7.762 lần trong kho sách)*
  - `whole life`:  *(7.833 lần trong kho sách)*
  - `real life`:  *(5.150 lần trong kho sách)*
  - `new life`:  *(7.465 lần trong kho sách)*
  - `daily life`:  *(4.051 lần trong kho sách)*
  - `married life`:  *(3.863 lần trong kho sách)*
  - `private life`:  *(3.166 lần trong kho sách)*
  - `early life`:  *(3.497 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the experience of being alive
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** kinh nghiệm sống

### Nét nghĩa 3: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the course of existence of an individual
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** quá trình tồn tại của một cá nhân

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*