# listen (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** listen nghĩa là lắng nghe. listen là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: hear with intention.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/listen
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈlɪsən/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈlɪs/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
listened, listening, listens
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** hear with intention
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** nghe có chủ ý
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `listen attentively`:  *(3.409 lần trong kho sách)*
  - `listen intently`:  *(2.684 lần trong kho sách)*
  - `listen patiently`:  *(727 lần trong kho sách)*
  - `listen in silence`:  *(1.074 lần trong kho sách)*
  - `listen to reason`:  *(1.019 lần trong kho sách)*
  - `refused to listen`:  *(655 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** listen and pay attention
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** lắng nghe và chú ý

### Nét nghĩa 3: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** pay close attention to
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** chú ý đến

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*