# limestone (noun)

> **Định nghĩa tổng quan:** Limestone là đá vôi, loại đá trầm tích có thành phần chủ yếu là canxi cacbonat. Khi chỉ vật liệu đá vôi, danh từ này không đếm được; limestones dùng khi phân biệt các loại đá vôi.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/limestone
- **Khung CEFR:** Bậc 
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **Danh từ:** UK /ˈlaɪm.stəʊn/; US /ˈlaɪm.stoʊn/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈlaɪm/), tách âm: ˈlaɪm-stoʊn.
Đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu để chọn cách đọc. Danh sách này chưa tự chọn cách đọc theo câu.
- [Nguồn phiên âm: limestone](https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/limestone)
Ngày đối chiếu: 2026-10-28

## Các hình thái từ (Word Forms)
- **Số nhiều danh từ khi chỉ các loại đá vôi:** `limestones`

Limestone không đếm được khi chỉ vật liệu; limestones dùng khi phân biệt các loại đá vôi.
- [Nguồn dạng từ: limestone](https://www.collinsdictionary.com/dictionary/english/limestone)
Ngày đối chiếu: 2026-10-28

## Từ nguyên học (Etymology)
- **Nguồn ngôn ngữ:** Tiếng Anh
- **Dạng lịch sử:** lime + stone
Limestone được tạo từ lime và stone; nguồn đối chiếu ghi nhận từ này trong giai đoạn 1515-1525.
- [Nguồn từ nguyên: limestone](https://www.collinsdictionary.com/dictionary/english/limestone)
Ngày đối chiếu: 2026-10-28

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [ROCK] - [Bậc ] [U]; [C] khi chỉ loại ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** A sedimentary rock composed mainly of calcium carbonate, used in construction and cement production.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Đá vôi, loại đá trầm tích có thành phần chủ yếu là canxi cacbonat, được dùng trong xây dựng và sản xuất xi măng.
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `limestone cliffs`: vách đá vôi

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*