# like (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** like nghĩa là thích; giống; cùng loại. like là một động từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: prefer or wish to do something.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/like
- **Khung CEFR:** Bậc 
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈlaɪk/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈlaɪk/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
liked, likes, liking
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [động từ] - [Bậc ]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** prefer or wish to do something
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** thích hơn hoặc muốn làm một việc

### Nét nghĩa 2: [động từ] - [Bậc ]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** find enjoyable or agreeable
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** thấy thích thú hoặc dễ chịu

### Nét nghĩa 3: [động từ] - [Bậc ]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** be fond of
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** yêu thích

### Nét nghĩa 4: [tính từ] - [Bậc ]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** resembling or similar
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** giống hoặc tương tự

### Nét nghĩa 5: [tính từ] - [Bậc ]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** equal in amount or value
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** bằng nhau về số lượng hoặc giá trị

### Nét nghĩa 6: [danh từ] - [Bậc ]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a similar kind
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** người hoặc vật cùng loại, tương tự

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*