# leave (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** leave nghĩa là rời đi. leave là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: go away from a place.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/leave
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈliv/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈliv/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
leaved, leaves, leaving, leavings, left
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** go away from a place
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** khoảng thời gian bạn vắng mặt trong công việc hoặc nghĩa vụ
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `leave the room`:  *(24.962 lần trong kho sách)*
  - `leave behind`:  *(19.164 lần trong kho sách)*
  - `leave alone`:  *(13.923 lần trong kho sách)*
  - `leave the house`:  *(11.591 lần trong kho sách)*
  - `leave off`:  *(8.968 lần trong kho sách)*
  - `leave home`:  *(5.693 lần trong kho sách)*
  - `took leave`:  *(5.333 lần trong kho sách)*
  - `leave england`:  *(3.537 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** go and leave behind, either intentionally or by neglect or forgetfulness
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** sự cho phép làm điều gì đó

### Nét nghĩa 3: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** act or be so as to become in a specified state
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** hành động rời đi một cách lịch sự

### Nét nghĩa 4: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the period of time during which you are absent from work or duty
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** đi khỏi một nơi

### Nét nghĩa 5: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** permission to do something
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** đi và bỏ lại phía sau, dù cố ý hay lơ là hay quên lãng

### Nét nghĩa 6: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the act of departing politely
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** hành động hoặc trở thành ở một trạng thái nhất định

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*