# learn (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** learn nghĩa là học hỏi. learn là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: gain knowledge or skills.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/learn
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈlɝn/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈlɝn/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
learned, learning, learns, learnt
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** gain knowledge or skills
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** đạt được kiến thức hoặc kỹ năng
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `learn something`:  *(3.465 lần trong kho sách)*
  - `learn to read`:  *(2.020 lần trong kho sách)*
  - `learn to love`:  *(2.555 lần trong kho sách)*
  - `learn the truth`:  *(1.191 lần trong kho sách)*
  - `learn anything`:  *(1.366 lần trong kho sách)*
  - `learn about`:  *(3.966 lần trong kho sách)*
  - `students learn`:  *(753 lần trong kho sách)*
  - `anxious to learn`:  *(769 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** get to know or become aware of, usually accidentally
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** làm quen hoặc nhận thức được, thường là vô tình

### Nét nghĩa 3: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** commit to memory; learn by heart
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** cam kết với bộ nhớ

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*